☰
Kho Vật Tư - Giải pháp nâng hạ toàn diện
QUÉT ZALOTư vấn nhanh
Quét mã để liên hệ CSKHSố Zalo: 0925 124 579Quét mã bằng Zalo
để được tư vấn nhanh nhất!
GỌI NGAY0925 124 579BẢNG BÁO GIÁ

Cáp thép bọc nhựa

Hiển thị tất cả 10 kết quả

KHO VẬT TƯ · CÁP THÉP & PHỤ KIỆN

Cáp thép bọc nhựaCông trình & nhà vườn

Cáp thép bọc nhựa dùng để căng lưới che nắng, làm giàn cây và liên kết các hạng mục công trình, nhà vườn, dân dụng. Kho Vật Tư hỗ trợ lựa chọn đường kính, chiều dài cùng bộ phụ kiện phù hợp với nhu cầu sử dụng. Liên hệ để được tư vấn quy cách và nhận báo giá.

Lõi thép + lớp bọcĐối chiếu theo từng mã hàng
Quy cách rõ ràngPhân biệt lõi và đường kính ngoài
Phụ kiện phù hợpKẹp cáp · Tăng đơ · Bẹn lót
Cáp thép bọc nhựa tại Kho Vật Tư
TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Một tuyến cáp tốt bắt đầu từ quy cách phù hợp

Cáp thép bọc nhựa là dây cáp có phần thép bện bên trong và lớp nhựa phủ bên ngoài. Phần thép đảm nhiệm chịu lực; lớp bọc tạo bề mặt tiếp xúc và hỗ trợ bảo vệ phần cáp được phủ kín.

Đường kính ngoài giống nhau chưa chắc lõi thép giống nhau. Khi chọn mua, cần xác định cả kích thước lõi, lớp phủ, kết cấu cáp và cách liên kết — thay vì chỉ gọi tên “cáp phi”.

Cáp thép bọc nhựa được sử dụng trong các hạng mục căng lưới che nắng, làm giàn cây và chằng giữ công trình nhẹ. Kho Vật Tư hỗ trợ lựa chọn quy cách cáp, chiều dài và phụ kiện đi cùng dựa trên mục đích sử dụng, vị trí lắp đặt và số lượng cần mua.

01 · CẤU TẠO DÂY CÁP

Cấu tạo cáp thép bọc nhựa

Cáp thép bọc nhựa được cấu tạo từ các sợi thép bện thành tao và xoắn quanh lõi trung tâm để tạo nên dây cáp. Bên ngoài là lớp nhựa bao phủ phần cáp thép, giúp bề mặt tiếp xúc êm hơn và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với môi trường.

Cấu tạo cáp thép bọc nhựa
Minh họa lớp nhựa, tao cáp, sợi thép và lõi cáp.
01

Sợi thép

Là những sợi thép nhỏ tạo nên dây cáp. Nhiều sợi thép được bện với nhau để hình thành từng tao cáp.

02

Tao cáp

Mỗi tao gồm nhiều sợi thép bện lại. Các tao tiếp tục xoắn quanh lõi trung tâm để tạo thành dây cáp thép.

03

Lõi cáp

Nằm ở giữa dây cáp, giúp đỡ và giữ vị trí các tao cáp. Lõi có thể là lõi sợi (FC) hoặc lõi thép (IWRC), tùy kết cấu sản phẩm.

04

Lớp nhựa bọc ngoài

Bao phủ bên ngoài phần cáp thép, tạo bề mặt tiếp xúc êm hơn và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với môi trường tại những vị trí được bọc kín.

02 · THÔNG SỐ & QUY CÁCH

Bảng thông số kỹ thuật cáp thép bọc nhựa (PVC)

Đường kính tổng (Đã bọc)Quy cách lõi thép (mm)Độ dày lớp nhựa (mm)Cấu trúc lõi phổ biếnKhối lượng tham khảo (kg/100m)Lực kéo đứt tối thiểu (kN)
2.0 mm1.0 – 1.20.4 – 0.51x7 / 6x7~0.8 – 1.2~0.9
3.0 mm1.5 – 1.80.6 – 0.76x7 / 6x19~1.8 – 2.5~2.1
4.0 mm2.0 – 2.50.75 – 1.06x7 / 6x19~3.2 – 4.5~3.8
5.0 mm3.01.06x19 / 6x12~6.0~5.4
6.0 mm4.01.06x19 / 6x12~9.5~9.6
8.0 mm5.0 – 6.01.0 – 1.56x19 / 6x37~16.5~14.5
10.0 mm6.0 – 8.01.0 – 2.06x19 / 6x37~26.0~25.2
12.0 mm8.0 – 10.01.0 – 2.06x19 / 6x37~38.0~39.8
14.0 mm10.0 – 12.01.0 – 2.06x19 / 6x37~54.0~62.0

Các đặc tính kỹ thuật chung khác

  • Chất liệu lõi: Thép cacbon cao cấp, bề mặt được mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân để chống gỉ sét.
  • Chất liệu vỏ bọc: Nhựa PVC nguyên sinh (hoặc PE, Nylon tùy theo yêu cầu đặc biệt). Có khả năng chống thấm nước, chống tia UV (ở mức độ vừa phải) và cách điện tốt.
  • Màu sắc phổ biến: Trắng trong (nhìn thấy lõi thép bên trong), đỏ, xanh lá, hoặc đen.
  • Ứng dụng tiêu biểu: Lắp đặt giàn phơi thông minh, căng lưới che nắng (nông nghiệp), làm rào chắn ban công, treo biển quảng cáo, hoặc chằng kéo định vị cây trồng, công trình nhẹ.
03 · ƯU ĐIỂM LỚP BỌC

Bề mặt có lớp phủ. Thuận tiện cho nhiều hạng mục dây căng.

Lớp bọc không làm tăng khả năng chịu lực của lõi thép. Độ bền ngoài trời phụ thuộc vật liệu nhựa, tia UV, nhiệt độ và tình trạng sử dụng.

01

Hạn chế tiếp xúc trực tiếp

Lớp nhựa ngăn bề mặt thép tiếp xúc trực tiếp với vật liệu tại vị trí được bọc kín.

02

Giảm trầy xước bề mặt

Phù hợp với những vị trí cần lớp phủ ngoài; vẫn cần chọn điểm tiếp xúc và đầu nối đúng cách.

03

Hỗ trợ bảo vệ phần cáp

Hạn chế tác động môi trường tại phần được bọc nguyên vẹn. Đầu cắt và vết rách vẫn cần kiểm tra.

04

Dễ lựa chọn hình thức

Màu sắc và loại lớp phủ được đối chiếu theo sản phẩm, yêu cầu thẩm mỹ và điều kiện công trình.

04 · ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Bạn cần cáp cho hạng mục nào?

Mỗi công việc có khoảng cách căng, điểm neo và điều kiện môi trường khác nhau.

Ứng dụng cáp thép bọc nhựa căng lưới che nắng

Căng lưới & mái che

Dùng làm dây căng và liên kết các góc mái che với cột hoặc điểm neo, giúp giữ mái che nắng cho sân vườn và khu vực ngoài trời.

Nên cung cấpKích thước mái che · Khoảng cách neo · Chiều dài cáp
Ứng dụng cáp thép bọc nhựa trong nhà vườn

Giàn cây & nhà vườn

Dùng căng dây giữa các trụ trong vườn thanh long để treo và cố định hệ thống đèn, giữ các tuyến dây gọn theo từng hàng cây.

Nên cung cấpKhoảng cách trụ · Số tuyến dây · Thiết bị treo
Ứng dụng cáp thép bọc nhựa trong dân dụng

Dân dụng

Dùng làm dây khóa xe đạp, luồn qua khung xe và điểm cố định. Lớp nhựa bọc ngoài giúp hạn chế trầy xước tại vị trí tiếp xúc.

Nên cung cấpChiều dài dây · Đường kính cáp · Kiểu khóa
Ứng dụng cáp thép bọc nhựa trong trang trí

Trang trí

Dùng làm các tuyến dây căng dọc cầu thang, kết hợp với tay vịn và khung lan can để tạo bố cục thanh mảnh, thoáng và gọn gàng.

Nên cung cấpChiều cao lan can · Khoảng cách dây · Kiểu liên kết
Với nâng hạ, treo trên đầu người hoặc hạng mục liên quan an toàn, cần cáp và bộ liên kết có thông số phù hợp với thiết kế; không suy ra tải làm việc từ đường kính ngoài.
05 · PHÂN LOẠI & LỰA CHỌN

Cùng lớp bọc nhựa, khác vật liệu và kết cấu

Dưới đây là các nhóm công việc để đối chiếu khi chọn cáp D3–D20. Ký hiệu D trên trang là đường kính sau bọc; quy cách cuối cùng phải dựa trên lõi thép, tải làm việc, chiều dài nhịp và điều kiện lắp đặt.

A

D3–D4 · Hạng mục nhẹ, dân dụng

Nhóm kích thước có thể xem xét cho dây giữ đồ dùng, dây khóa xe, giàn cây leo nhỏ hoặc dây treo trang trí nhẹ. Chọn chiều dài và đầu liên kết theo mục đích; kiểm tra tải làm việc của mã cáp trước khi dùng làm dây treo.

B

D6 · Lưới che nắng & nhà vườn

Có thể xem xét cho tuyến căng lưới che nắng nhỏ, giàn cây hoặc dây treo đèn nhà vườn. Cần đối chiếu nhịp căng, trọng lượng treo và lực gió; D6 sau bọc không đồng nghĩa lõi thép 6 mm.

C

D8–D14 · Hệ dây căng quy mô lớn hơn

Là nhóm kích thước để đối chiếu khi thiết kế mái che, hệ lưới hoặc tuyến giằng có yêu cầu lực căng cao hơn. Không chọn chỉ theo diện tích công trình: phải kiểm tra đường kính lõi, lực kéo đứt, tải làm việc và khả năng chịu lực của điểm neo.

D

D16–D18–D20 · Hệ giằng theo thiết kế

Với giằng cột, giằng khung hoặc hệ mái che lớn, chỉ chọn D16, D18 hay D20 khi tính toán thiết kế và hồ sơ mã cáp đáp ứng tải yêu cầu. Chưa có thông số lõi và tải làm việc của từng mã thì chưa thể khẳng định loại nào phù hợp; không tự dùng làm cáp cẩu hoặc nâng hạ.

Phân loại cáp thép bọc nhựa
Minh họa các đường kính D3–D20; xác nhận riêng kích thước lõi và kích thước sau bọc.
06 · PHỤ KIỆN ĐỒNG BỘ

Dây cáp và đầu nối cần chọn cùng nhau

Một tuyến cáp còn cần phương án neo và điều chỉnh. Gửi ảnh điểm liên kết để đối chiếu phụ kiện.

Ốc siết cáp (khóa cáp)

Ốc siết cáp (khóa cáp)

Dùng cố định đầu vòng dây cáp. Chọn kích thước khóa và cách xử lý lớp bọc tại điểm kẹp theo hướng dẫn của phụ kiện.

Tăng đơ cáp

Tăng đơ cáp

Dùng điều chỉnh độ căng của tuyến cáp. Chọn kiểu đầu móc, đầu mắt và quy cách phù hợp với điểm neo.

Ma ní

Ma ní

Dùng liên kết đầu vòng cáp với điểm neo hoặc phụ kiện. Đối chiếu kích thước chốt và tải làm việc của ma ní.

Móc cẩu

Móc cẩu

Dùng kết nối với đầu cáp hoặc bộ treo phù hợp. Chọn móc có tải làm việc và chốt an toàn theo yêu cầu sử dụng.

Xem danh mục phụ kiện cáp thép →
07 · DANH MỤC SẢN PHẨM

Tìm sản phẩm theo quy cách cần mua

08 · BÁO GIÁ CÁP THÉP BỌC NHỰA

Báo giá theo đúng dây cáp. Đủ cả phụ kiện và giao nhận.

Giá phụ thuộc đường kính lõi, kết cấu, vật liệu lớp bọc và số lượng. Hãy đối chiếu cùng quy cách trước khi so sánh giá theo mét.

Bảng giá cáp thép bọc nhựa
Bảng giá tham khảo; giá và quy cách thực tế cần xác nhận tại thời điểm đặt mua.

Thông tin để nhận báo giá

Quy cách cápĐường kính lõi / đường kính ngoài, vật liệu và loại cáp nếu biết.
Khối lượng cần muaChiều dài mỗi đoạn, số lượng tuyến hoặc quy cách cuộn.
Phụ kiện đi cùngKẹp cáp, tăng đơ, bẹn lót và kiểu đầu liên kết cần dùng.
Điều kiện giao nhậnĐịa điểm và thời gian dự kiến nhận hàng.
Gửi yêu cầu báo giá →
09 · QUY TRÌNH MUA HÀNG

Từ nhu cầu đến đơn hàng rõ ràng

01

Gửi nhu cầu

Mô tả công việc, quy cách và số lượng. Kèm ảnh mẫu hoặc bản vẽ nếu có.

02

Đối chiếu thông tin

Làm rõ kích thước lõi, lớp phủ, chiều dài và bộ phụ kiện trước khi báo giá.

03

Nhận báo giá

Kiểm tra tên hàng, đơn vị tính, phụ kiện và điều kiện giao nhận trong báo giá.

04

Xác nhận đơn hàng

Chốt quy cách, số lượng, nơi nhận và thời gian dự kiến theo phản hồi thực tế.

Mẫu yêu cầu báo giá nhanh

Với đơn nhiều loại cáp, nên lập riêng từng dòng quy cách để giảm nhầm lẫn khi đặt hàng và nhận hàng.

  • Mục đích sử dụng: …
  • Lõi / ngoài sau bọc: … / … mm
  • Chiều dài & số lượng: …
  • Phụ kiện cần dùng: …
  • Nơi giao & thời gian: …
10 · SO SÁNH CÁC LOẠI CÁP THÉP

Bảng so sánh cáp thép mạ kẽm, cáp thép bọc nhựa và cáp thép inox

Tiêu chí so sánhCáp thép mạ kẽmCáp thép bọc nhựaCáp inox (thường là inox 304)
Hình ảnhCáp thép mạ kẽmCuộn cáp thép bọc nhựa tại khoCáp thép inox
Cấu tạo lõiSợi thép carbon được mạ kẽm (điện phân hoặc nhúng nóng).Lõi là cáp thép mạ kẽm, bên ngoài bọc thêm một lớp nhựa PVC nguyên sinh.Được bện từ các sợi hợp kim thép không gỉ (Inox 201, 304 hoặc 316).
Khả năng chống gỉKhá tốt trong môi trường tự nhiên thông thường. Dễ bị oxy hóa trong môi trường axit hoặc nước biển.Tốt nhờ có lớp nhựa bảo vệ bề mặt cáp, hạn chế hoàn toàn với nước và không khí.Xuất sắc. Không bị gỉ sét, chịu được môi trường hóa chất, axit và nước biển mặn.
Độ thẩm mỹMàu sáng bạc tự nhiên của kẽm, dùng lâu ngày sẽ bị xỉn màu tối lại.Đa dạng màu sắc (trắng trong, xanh, đỏ...), lớp nhựa bóng bẩy, sạch sẽ.Màu sáng bóng ánh kim sang trọng, giữ được độ bóng rất lâu theo thời gian.
Độ dẻo dai & co giãnĐộ đàn hồi vừa phải, chịu lực siết và neo giằng rất tốt.Lớp nhựa giúp cáp mềm mại hơn, chống trầy xước khi cọ xát với vật dụng khác.Cứng cáp hơn, độ co giãn cực thấp, chịu được lực căng kéo liên tục rất tốt.
Khả năng chịu nhiệtChịu nhiệt độ cao tốt (bản chất là kim loại).Kém. Lớp nhựa bên ngoài dễ bị chảy hoặc hóa giòn gãy nếu gặp nhiệt độ quá cao.Chịu nhiệt độ cao xuất sắc, không biến dạng trong môi trường khắc nghiệt.
Giá thànhRẻ nhất trong 3 loại. Chi phí đầu tư tối ưu cho công trình lớn.Trung bình. Cao hơn cáp mạ kẽm một chút do tốn thêm chi phí bọc nhựa.Cao nhất. Giá thành thường gấp 2 – 3 lần so với cáp mạ kẽm cùng kích cỡ.
Ứng dụng phổ biếnNeo giằng nhà xưởng, cẩu hàng, làm cáp treo, trụ phát sóng, thi công xây dựng thô.Làm giàn phơi đồ, lưới an toàn ban công, căng lưới nông nghiệp, trang trí nội thất.Trang trí kiến trúc (lan can, cầu thang), ngành thực phẩm, y tế, cảng biển, tàu thuyền.

Nếu cần tiết kiệm chi phí cho công trình thông thường thì cáp thép mạ kẽm là lựa chọn rất hợp lý. Khả năng chịu tải thực tế phải đối chiếu theo kết cấu, đường kính và thông số của từng sản phẩm.

11 · HÌNH ẢNH KHO VẬT TƯ

Cáp thép & vật tư tại kho

Hình ảnh cáp inox, cáp mạ kẽm và các cuộn vật tư do Kho Vật Tư cung cấp. Chủng loại và lượng hàng cần được xác nhận khi báo giá.

12 · GIẢI ĐÁP NHANH

Những câu hỏi trước khi chọn cáp

Chưa rõ quy cách? Gửi ảnh mẫu và nhu cầu để được hỗ trợ đối chiếu.

Liên hệ tư vấn →
Cáp phi 6 có phải lõi thép 6 mm không?

Chưa thể xác định chỉ bằng tên gọi. Cần hỏi phi 6 là đường kính phần thép hay kích thước ngoài sau bọc, rồi đối chiếu thông số sản phẩm.

Cáp bọc nhựa có bị gỉ không?

Lớp phủ hỗ trợ bảo vệ tại phần được bọc kín. Lõi vẫn có thể bị ăn mòn tại đầu cắt, vết nứt hoặc chỗ nước lọt vào; cần kiểm tra theo điều kiện sử dụng.

Cáp bọc nhựa có dùng để nâng hàng được không?

Chỉ dùng khi cáp và toàn bộ bộ liên kết được xác nhận phù hợp cho nâng hạ. Cần hồ sơ chịu lực và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Chọn kẹp theo lõi hay theo đường kính ngoài?

Theo chỉ dẫn của nhà sản xuất kẹp và cáp, bao gồm cách xử lý lớp bọc ở điểm liên kết. Không chọn chỉ dựa trên đường kính ngoài.

Muốn so sánh giá cần kiểm tra những gì?

So sánh cùng đường kính lõi, kết cấu, vật liệu, lớp phủ và đơn vị tính. Kiểm tra thêm phụ kiện, vận chuyển và điều kiện giao nhận.

KHO VẬT TƯ · SẴN SÀNG CHO CÔNG TRÌNH

Cần cáp thép bọc nhựa đúng quy cách?

Gửi nhu cầu thực tế. Kho Vật Tư hỗ trợ chọn đúng đường kính lõi, lớp bọc, số lượng và phụ kiện phù hợp với công trình.