☰
Kho Vật Tư - Giải pháp nâng hạ toàn diện
QUÉT ZALOTư vấn nhanh
Quét mã để liên hệ CSKHSố Zalo: 0925 124 579Quét mã bằng Zalo
để được tư vấn nhanh nhất!
GỌI NGAY0925 124 579BẢNG BÁO GIÁ

Hiển thị 9–11 của 11 kết quả

Cáp thép mạ kẽm: cấu tạo, quy cách, ứng dụng và cách chọn

Cùng đường kính nhưng khác kết cấu hoặc loại lõi có thể là những sản phẩm khác nhau. Hướng dẫn này giúp bạn đọc đúng thông số, so sánh lựa chọn và chuẩn bị thông tin trước khi đặt mua. Xem sản phẩm ↓

Sản phẩm cáp thép mạ kẽm

✅ Đường kính: 4mm✅ Vật liệu: Thép carbon✅ Lõi: FC✅ Tải làm việc: ≈2,7 kN✅ Lực kéo đứt: ≈8,1 kN
Giá: Liên Hệ
✅ Đường kính: 6mm✅ Vật liệu: Thép carbon✅ Lõi: FC✅ Tải làm việc: ≈6,0 kN✅ Lực kéo đứt: ≈18,2 kN
Giá: Liên Hệ
✅ Đường kính: 8mm✅ Vật liệu: Thép carbon✅ Lõi: FC✅ Tải làm việc: ≈10,8 kN✅ Lực kéo đứt: ≈32,4 kN
Giá: Liên Hệ

01 · TỔNG QUAN

Cáp thép mạ kẽm là gì?

Cáp thép mạ kẽm là cáp được tạo từ nhiều sợi dây thép bện thành tao, các tao quấn quanh lõi; dây thép có lớp phủ kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn so với dây thép không phủ trong những điều kiện tương ứng. “Mạ kẽm” mô tả bề mặt dây, chưa nói lên toàn bộ khả năng làm việc của cuộn cáp.

Mỗi mã hàng còn có đường kính, kết cấu tao, loại lõi, cấp bền, chiều dài và tài liệu kỹ thuật riêng. Khi tìm “cáp thép mạ kẽm phi 6”, bạn đang tìm một nhóm quy cách; khi thêm “6×12 phi 6”, phạm vi mới hẹp hơn nhưng vẫn cần xác nhận lõi và tiêu chuẩn theo nhãn hàng.

Hãy xem thông số trên từng sản phẩm ở phía trên, sau đó dùng bảng so sánh và danh sách kiểm tra bên dưới để chọn đúng quy cách cho công việc.

Ảnh minh họa cáp thép mạ kẽm và các tao cáp
Cáp thép mạ kẽm: nhận biết sợi thép, tao cáp và lớp bảo vệ bên ngoài.

02 · CẤU TẠO VÀ QUY CÁCH

Đọc cấu tạo cáp thép mạ kẽm: 6×12, 6×19, 6×36, đường kính và lõi

Tên gọi như cáp thép mạ kẽm 6×19 phi 6 lõi thép gồm lớp phủ, nhóm kết cấu, đường kính và loại lõi. Số đứng trước dấu × thường chỉ số tao; số đứng sau là nhóm số dây trong mỗi tao. Các tên 6×12, 6×19, 6×36 giúp khoanh vùng lựa chọn nhưng vẫn cần mã hàng và hồ sơ kỹ thuật để xác định cấu tạo chính xác.

Quy cáchÝ nghĩa và điểm khác nhauCần đối chiếu khi mua
Mạ kẽmDây thép có lớp phủ kẽm hỗ trợ chống ăn mòn.Phương pháp/lớp mạ, môi trường làm việc và yêu cầu bảo trì.
Cáp 6×12Một nhóm kết cấu sáu tao; cấu tạo chi tiết phụ thuộc mã sản phẩm.Loại lõi, kiểu bện, đường kính và ảnh nhãn/catalog; không mặc định thay được cáp 6×19.
Cáp 6×19Nhóm kết cấu sáu tao với nhiều biến thể số dây và cách bố trí dây.Biến thể cụ thể, lõi FC/IWRC, cấp bền và lực đứt tối thiểu theo catalog.
Cáp 6×36Nhóm kết cấu cần xem cùng yêu cầu uốn lặp và mài mòn của thiết bị.Loại lõi, đường kính tang/puly và tài liệu của thiết bị.
Phi 6 / D6Đường kính danh nghĩa 6 mm; một đường kính có thể có nhiều kết cấu.Đường kính thực, dung sai và quy cách thiết bị yêu cầu.
FC / IWRCFC là lõi sợi; IWRC là lõi cáp thép độc lập.Đúng loại lõi ghi trên nhãn và phù hợp ứng dụng.
Lực đứtThông số thử của cáp mới theo mã hàng; khác tải làm việc của cả hệ.Catalog, cấp bền, đầu nối và yêu cầu thiết kế; không suy tải nâng chỉ từ đường kính.

Bảng giúp đọc mã và đặt câu hỏi đúng khi mua. Khả năng chịu lực, độ uốn và tính phù hợp cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật của từng sản phẩm.

Sơ đồ cấu tạo cáp thép mạ kẽm với các sợi, tao và lõi
Sơ đồ cấu tạo cáp thép mạ kẽm; thông số cụ thể cần xem theo từng mã hàng.

03 · HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN

Cách chọn cáp thép mạ kẽm theo quy cách và công việc

1. Kiểm tra đường kính, lõi và thông số

01

Chọn đường kính theo thiết bị

Phi 3, phi 6, phi 10 hay phi 20 là kích thước danh nghĩa, không tự quyết định tải cho phép. Lấy kích thước từ hồ sơ thiết bị hoặc bản thiết kế, rồi đối chiếu dung sai của mã cáp thực tế.

Cuộn cáp thép mạ kẽm để đối chiếu đường kính danh nghĩa
Đối chiếu đường kính từng mã cáp
02

Phân biệt FC và IWRC

Lõi FC dùng vật liệu sợi; IWRC là lõi cáp thép độc lập. Hai loại có đặc tính khác nhau về cấu trúc và sử dụng. Chọn theo chỉ dẫn của thiết bị, môi trường, điều kiện uốn và bảng thông số của nhà sản xuất.

Ví dụ cáp thép lõi sợi FC
Ví dụ lõi sợi FC
03

Đọc lực đứt đúng cách

Chỉ so sánh lực đứt tối thiểu trên tài liệu của cùng mã hàng. Tải làm việc của cả hệ còn chịu ảnh hưởng bởi hệ số thiết kế, đầu nối, tang/puly và điều kiện vận hành.

04

Kiểm tra chiều dài

Hỏi rõ giá theo mét, đoạn cắt hay nguyên cuộn; đo chiều dài cần dùng và chừa phần làm đầu nối theo thiết kế đã duyệt.

2. Đối chiếu theo ứng dụng

01

Neo giằng, căng giữ

Mô tả lực tác động, độ dài nhịp, vị trí ngoài trời và kiểu đầu cáp. Kiểm tra cả tăng đơ, kẹp cáp hoặc phụ kiện tương thích.

02

Kéo qua puly hoặc tang cuốn

Gửi model thiết bị, kích thước puly/tang, số lần uốn và kết cấu cáp cũ để đối chiếu lựa chọn phù hợp.

03

Nâng hạ

Chỉ chọn khi mã cáp và toàn bộ hệ nâng đáp ứng thiết kế, hồ sơ kỹ thuật, tải làm việc và quy trình kiểm tra. Không suy tải nâng từ đường kính hay lực đứt riêng của dây.

04

Môi trường ẩm hoặc ăn mòn

Mạ kẽm không loại bỏ nhu cầu kiểm tra. Nếu môi trường đặc biệt, cần đánh giá lại vật liệu, lớp bảo vệ, chế độ bôi trơn và chu kỳ thay thế.

Đang cần nhóm sản phẩm khác? Xem cáp thép bọc nhựa, cáp thép inox hoặc phụ kiện cáp thép để so sánh theo điều kiện công trình.

04 · THÔNG TIN ĐẶT HÀNG

Gửi những gì để nhận đúng quy cách?

Bạn có thể sao chép danh sách dưới đây khi yêu cầu báo giá cáp thép mạ kẽm. Chưa biết mục nào, hãy gửi ảnh nhãn cuộn cũ hoặc thông số thiết bị để được đối chiếu.

  1. Mục đích sử dụng và model thiết bị.
  2. Đường kính danh nghĩa và dung sai nếu có.
  3. Kết cấu: 6×12, 6×19, 6×36 hoặc mã theo catalog.
  4. Loại lõi: FC, IWRC hoặc yêu cầu khác.
  5. Cấp bền, lực đứt tối thiểu, tiêu chuẩn theo hồ sơ.
  6. Môi trường sử dụng và yêu cầu mạ/bôi trơn.
  7. Chiều dài mỗi đoạn, số mét tổng và số lượng cuộn.
  8. Yêu cầu chứng từ, thời điểm và nơi giao hàng.
Phụ kiện cáp thép gồm kẹp cáp, tăng đơ và đầu nối
Phụ kiện đầu cáp cần đối chiếu đúng quy cách khi đặt hàng.

Đối chiếu các mã sản phẩm trong danh mục ↑

05 · BÁO GIÁ

Giá cáp thép mạ kẽm phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá thay đổi theo đường kính, kết cấu, lõi, cấp bền, xuất xứ, chứng từ, chiều dài cắt hoặc nguyên cuộn và số lượng đặt. Hai cuộn cùng “phi 6” có thể có giá khác vì không cùng mã kỹ thuật. Giá và tồn kho hiển thị ở từng sản phẩm cần được xác nhận tại thời điểm mua.

Khi so sánh báo giá, hãy kiểm tra đơn vị tính (mét/cuộn), quy cách trên nhãn, thông số lực đứt, chiều dài, phụ kiện đi kèm và điều kiện giao hàng. Nếu thiếu thông số, mức giá rẻ hơn chưa chắc tương ứng với cùng sản phẩm.

Gửi thông số để hỏi báo giá →

06 · BẢO QUẢN VÀ KIỂM TRA

Dùng và bảo quản cáp an toàn hơn

Giữ cuộn cáp khỏi ẩm đọng kéo dài, tránh kéo rê gây xước hoặc gập gãy cáp khi tháo cuộn. Bôi trơn và kiểm tra theo chỉ dẫn của nhà sản xuất và thiết bị sử dụng; chú ý phần đi qua puly, vị trí quấn trên tang và khu vực đầu nối.

Nếu phát hiện cáp bị xoắn gãy, dập, bung tao, sợi đứt, ăn mòn hoặc biến dạng, hãy ngừng sử dụng để người đủ chuyên môn đánh giá. Lớp mạ kẽm không thay thế việc kiểm tra định kỳ và không chứng minh cáp còn đủ tải làm việc.

07 · CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giải đáp khi tìm mua cáp thép mạ kẽm

Cáp thép mạ kẽm gồm những loại nào?

Cáp được phân theo kết cấu tao, đường kính, loại lõi và cấp bền. Mỗi mã sản phẩm có thông số riêng; hãy đối chiếu nhu cầu và catalog trước khi chọn.

Cáp thép mạ kẽm 6×19 có thay được loại 6×12 không?

Không mặc định thay được. Cần đối chiếu đường kính, lõi, lực đứt, yêu cầu của thiết bị và điều kiện sử dụng của hai mã cáp.

Nên chọn lõi FC hay lõi IWRC?

Phụ thuộc tải, độ uốn, môi trường và quy định của thiết bị. Hãy cung cấp model hoặc mã cáp đang dùng để được đối chiếu, thay vì chọn chỉ theo giá.

Cáp mạ kẽm có bị gỉ không?

Lớp kẽm giúp bảo vệ thép nhưng mức bảo vệ phụ thuộc môi trường, lớp phủ và bảo trì. Cáp vẫn cần kiểm tra ăn mòn trong quá trình sử dụng.

Giá cáp tính theo mét hay cuộn?

Tùy mã hàng và hình thức bán. Hãy xác nhận đơn vị tính, chiều dài, số lượng và phụ kiện trong báo giá.

Cáp thép mạ kẽm có dùng để nâng hạ được không?

Chỉ khi đúng loại cáp được thiết kế cho hệ nâng đó và toàn bộ hệ thống đáp ứng yêu cầu về tải làm việc, lắp đặt và kiểm tra. Không dùng đường kính hoặc lực đứt đơn lẻ để quyết định.

Cáp 6×19 và 6×36 khác nhau như thế nào?

Đây là hai nhóm kết cấu khác nhau. Khi so sánh cần xem biến thể bện cụ thể, đường kính, lõi, lực đứt và yêu cầu uốn qua tang hoặc puly. Không chọn thay thế chỉ dựa vào hai ký hiệu này.

Đo đường kính cáp thép như thế nào?

Dùng thước cặp đo qua hai đỉnh tao đối diện ở phần cáp thẳng, không đo ở chỗ bị dập hoặc biến dạng. Đối chiếu kết quả với đường kính danh nghĩa và dung sai trong tài liệu của mã cáp.

Cáp mạ kẽm khác cáp inox ở điểm nào?

Cáp mạ kẽm dùng dây thép phủ kẽm; cáp inox dùng thép không gỉ theo mác vật liệu cụ thể. Khả năng phù hợp môi trường và chi phí phụ thuộc đúng vật liệu, lớp phủ và yêu cầu ứng dụng.

Cáp thép mạ kẽm có cần bôi trơn và kiểm tra định kỳ không?

Có. Lớp mạ không thay cho việc bảo dưỡng. Tần suất và cách bôi trơn, kiểm tra cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất cáp, thiết bị và điều kiện làm việc thực tế.